thể chế hoá

thể chế hoá

Nhà nước thể chế hoá quyền tự do ngôn luận bằng các đạo luật cụ thể.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Biến thành thể chế: "thể chế hoá" quá trình đưa một khái niệm, tư tưởng, hoạt động xã hội vào khuôn khổ pháp lý, quy tắc, hoặc tổ chức chính thức để trở thành một bộ phận cấu trúc của hệ thống nhà nước hoặc xã hội.
    • Chính thức hoá bằng quy định: Hành động thiết lập các quy tắc, luật lệ, hoặc chế để một thực thể (như chính sách, phong tục, tập quán) được công nhận vận hành một cách hệ thống.
dụ sử dụng
  • (Nhà nước đã biến quyền tự do ngôn luận thành quy định pháp lý chính thức.)
  • (Phong tục cưới hỏi được đưa vào khuôn khổ quy tắc chính thức.)
  • (Việc biến các chính sách thành thể chế giúp bảo vệ người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thể chế hoá quyền lực": thiết lập các chế, luật lệ để quản lý kiểm soát quyền lực nhà nước.
    • Thể chế hoá quyền lực yêu cầu thiết yếu của nhà nước pháp quyền. (Thiết lập khuôn khổ pháp lý cho quyền lực điều cần thiết.)
  • "thể chế hoá thị trường": đưa các hoạt động kinh tế vào khuôn khổ quy định, luật pháp.
    • Thể chế hoá thị trường chứng khoán giúp tăng tính minh bạch. (Đưa thị trường chứng khoán vào quy tắc pháp lý giúp minh bạch hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thể chế (danh từ): hệ thống các quy tắc, tổ chức, luật lệ của một xã hội hoặc nhà nước.
    • Thể chế chính trị Việt Nam thể chế xã hội chủ nghĩa. (Hệ thống quy tắc tổ chức chính trị.)
  • Chế hoá (động từ): quá trình tạo ra hoặc biến đổi thành một chế độ, quy tắc.
    • Chế hoá các tập quán thành luật tục. (Biến các tập quán thành quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chính thức hoá: làm cho trở nên chính thức, giá trị pháp lý.
  • Luật hoá: biến thành luật pháp.
  • Quy chế hoá: đưa vào quy chế, quy định cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Thể chế hoá xã hội: quá trình đưa toàn bộ các quan hệ xã hội vào khuôn khổ pháp lý tổ chức.
    • Thể chế hoá xã hội giúp duy trì trật tự ổn định. (Biến các quan hệ xã hội thành quy tắc chính thức.)